Trong bài này, chúng ta học Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple Tense).
Thì này dùng để nói về thói quen hằng ngày, sự thật hiển nhiên và những điều xảy ra thường xuyên.
Thì hiện tại đơn rất dễ học và được dùng rất nhiều trong tiếng Anh.
Hãy cùng bắt đầu và luyện tập nhé!
1. Khi nào chúng ta dùng thì Hiện tại đơn?
Thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả:
- Một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại: (Ví dụ: I go to school every day.)
- Một sự thật hiển nhiên, một chân lý: (Ví dụ: The sun rises in the East.)
- Sở thích, cảm xúc hoặc trạng thái ở hiện tại: (Ví dụ: She loves cats.)
2. Công thức cần nhớ
Để dễ nhớ, chúng ta chia làm 2 nhóm “gia đình” động từ nhé:
A. Với động từ To-be (Am/ Is/ Are)
| Form (Thể) | Cấu trúc (Structures) | Ví dụ (Examples) |
| Affirmative (Khẳng định) (+) | S + am/ is/ are ———————————— S = Subject: chủ ngữ (I, We, You, They, He, She, It, Danh từ số ít/ nhiều, This, That) ———————————— Cụ thể: I — am He/ She/ It/ Danh từ số ít — is This/ That — is We/ You/ They — are Danh từ số nhiều — are These/ Those — are | |
| Negative (Phủ định) (-) | S + am/ is/ are + not | |
| Interrogative (Nghi vấn) (?) | ||
